Trang chủ 2020
Danh sách
Chophytin
Chophytin - SĐK V1191-H12-10 - Thuốc khác. Chophytin - Lá Mã đề, lá Actiso, Quả chi tử
Cimetidin
Cimetidin - SĐK VD-11222-10 - Thuốc khác. Cimetidin - Cimetidin 300mg/2ml
Chính khí hoàn-KG
Chính khí hoàn-KG - SĐK V1157-H12-10 - Thuốc khác. Chính khí hoàn-KG - Hoắc hương, Hoè hoa, Kim ngân, Phòng đảng sâm, Hoàng bá, Hoàng đằng, Cam thảo, Mộc hương, Ô dược, Chỉ xác, Hương phụ, Trần bì, Hậu phác, Thương truật, Bồ công anh, Thổ phục linh
Cimacin
Cimacin - SĐK VD-12018-10 - Thuốc khác. Cimacin - L-Cystin 500mg
Cimetidin 200
Cimetidin 200 - SĐK VD-11683-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200 - Cimetidin 200mg
Chlorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin 4mg - SĐK VD-11248-10 - Thuốc khác. Chlorpheniramin 4mg - Chlorpheniramine 4mg
Chỉ khát hoàn
Chỉ khát hoàn - SĐK V232-H12-10 - Thuốc khác. Chỉ khát hoàn - Tang thầm, Kỳ tử, Ngọc trúc, Sơn thù, Nhân sâm, Cam thảo, Hải tảo, Chè xanh, Thạch hộc
Chlorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat 4mg - SĐK VD-11056-10 - Thuốc khác. Chlorpheniramin maleat 4mg - Chlorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin 4mg - SĐK VD-12048-10 - Thuốc khác. Chlorpheniramin 4mg - Clorpheniramin maleat 4mg
Ceteco popzent
Ceteco popzent - SĐK VD-11924-10 - Thuốc khác. Ceteco popzent - Seratiopeptidase 10mg