Trang chủ 2020
Danh sách
Cảm thống linh
Cảm thống linh - SĐK V599-H12-10 - Thuốc khác. Cảm thống linh - Bạch chỉ, kinh tủ, kinh giới, hương phụ, ma hoàng, xuyên khung, bạc hà, tía tô, phòng phong
Cames ditil 500mg
Cames ditil 500mg - SĐK VD-10915-10 - Thuốc khác. Cames ditil 500mg - Natri Citicoline 522,5mg (tương đương 500mg Citicoline base)
Campto
Campto - SĐK VN-10463-10 - Thuốc khác. Campto Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Irinotecan Hydrochloride
Campto
Campto - SĐK VN-10462-10 - Thuốc khác. Campto Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Irinotecan Hydrochloride
Candesartan Stada 8mg
Candesartan Stada 8mg - SĐK VD-10721-10 - Thuốc khác. Candesartan Stada 8mg - Candesartan cilexetil 8mg
Cao Bách bộ
Cao Bách bộ - SĐK V458-H12-10 - Thuốc khác. Cao Bách bộ - Bách bộ
Cao bách bộ
Cao bách bộ - SĐK VD-10601-10 - Thuốc khác. Cao bách bộ - Bách bộ 180g
Cao ban long
Cao ban long - SĐK V1515-H12-10 - Thuốc khác. Cao ban long - Gạc hươi, gạc nai, gừng tươi
Cao ban long
Cao ban long - SĐK V1483-H12-10 - Thuốc khác. Cao ban long - Sừng hươu nai
Bột cóc baby
Bột cóc baby - SĐK V341-H12-10 - Thuốc khác. Bột cóc baby Thuốc bột - Bột cóc, bột đậu xanh