Trang chủ 2020
Danh sách
Bixovom 4
Bixovom 4 - SĐK VD-11177-10 - Thuốc khác. Bixovom 4 - Bromhexin hydroclorid 4mg
Bixovom 8
Bixovom 8 - SĐK VD-11178-10 - Thuốc khác. Bixovom 8 - Bromhexin HCl 8mg
Bizenase
Bizenase - SĐK VD-11676-10 - Thuốc khác. Bizenase - Seratiopeptidase 10mg
Bổ gan – Thông mật
Bổ gan - Thông mật - SĐK V1422-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan - Thông mật - Actiso, Bìm bìm biếc, Biển súc
Bổ gan P/H
Bổ gan P/H - SĐK V827-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H Cao lỏng - Diệp hạ châu, bồ bồ, chi tử, natri benzoat
Bổ gan P/H
Bổ gan P/H - SĐK V1093-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H - Diệp hạ châu 1,25g, Bồ bồ 1g, Chi tử 0,25g
Bổ gan P/H – SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà...
Bổ gan P/H - SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà Tây - SĐK V827-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H - SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà Tây - Diệp hạ châu, bồ bồ, chi tử, natri benzoat
Bổ huyết – hoạt huyết – V.A
Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - SĐK V788-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - Thục địa, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, ngưu tất, bạch thược
Bổ huyết – hoạt huyết – V.A
Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - SĐK V788-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - Thục địa, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, ngưu tất, bạch thược
Bcgyash cream
Bcgyash cream - SĐK VN-10151-10 - Thuốc khác. Bcgyash cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate