Danh sách

Bixovom 4

0
Bixovom 4 - SĐK VD-11177-10 - Thuốc khác. Bixovom 4 - Bromhexin hydroclorid 4mg

Bixovom 8

0
Bixovom 8 - SĐK VD-11178-10 - Thuốc khác. Bixovom 8 - Bromhexin HCl 8mg

Bizenase

0
Bizenase - SĐK VD-11676-10 - Thuốc khác. Bizenase - Seratiopeptidase 10mg

Bổ gan – Thông mật

0
Bổ gan - Thông mật - SĐK V1422-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan - Thông mật - Actiso, Bìm bìm biếc, Biển súc

Bổ gan P/H

0
Bổ gan P/H - SĐK V827-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H Cao lỏng - Diệp hạ châu, bồ bồ, chi tử, natri benzoat

Bổ gan P/H

0
Bổ gan P/H - SĐK V1093-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H - Diệp hạ châu 1,25g, Bồ bồ 1g, Chi tử 0,25g

Bổ gan P/H – SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà...

0
Bổ gan P/H - SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà Tây - SĐK V827-H12-10 - Thuốc khác. Bổ gan P/H - SX tại cụm CN xã Bích Hoà, Thanh Oai, Hà Tây - Diệp hạ châu, bồ bồ, chi tử, natri benzoat

Bổ huyết – hoạt huyết – V.A

0
Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - SĐK V788-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - Thục địa, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, ngưu tất, bạch thược

Bổ huyết – hoạt huyết – V.A

0
Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - SĐK V788-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết - hoạt huyết - V.A - Thục địa, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, ngưu tất, bạch thược

Bcgyash cream

0
Bcgyash cream - SĐK VN-10151-10 - Thuốc khác. Bcgyash cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate