Trang chủ 2020
Danh sách
Thendacin
Thendacin - SĐK VD-13962-11 - Thuốc khác. Thendacin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - PVC) - Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
Tobaject
Tobaject - SĐK VN-11825-11 - Thuốc khác. Tobaject Dung dịch tiêm - Erythropoietinngười tái tổ hợp
Tonic-Calcium
Tonic-Calcium - SĐK VD-13800-11 - Thuốc khác. Tonic-Calcium hộp 20 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống - Calci ascorbat 250mg, Lysin ascorbat 250mg
Thư Can Cốm (Shugan Keli)
Thư Can Cốm (Shugan Keli) - SĐK VN-12131-11 - Thuốc khác. Thư Can Cốm (Shugan Keli) Cốm - Radix Angelicae Sinensis, Radix Paeoniae Alba, Rhizoma Atractylodis Macrocephalae, Rhizoma Cyperi, Radix Bupleuri, Poria, Herba Menthae, Fructus Gardeniae, Cortex Moutan, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
Teveten 600
Teveten 600 - SĐK VN-14370-11 - Thuốc khác. Teveten 600 Viên bao phim - Eprosartan mesylate
Thuốc mỡ Burnin
Thuốc mỡ Burnin - SĐK VN-12468-11 - Thuốc khác. Thuốc mỡ Burnin Mỡ bôi ngoài da - Bạc sulphadiazine ; Dung dịch Chlorhexinde gluconate
Thymosin alpha 1 for injection
Thymosin alpha 1 for injection - SĐK VN-13015-11 - Thuốc khác. Thymosin alpha 1 for injection Bột đông khô pha tiêm - Thymalfasin alpha 1
Thiopental Injection BP 1g
Thiopental Injection BP 1g - SĐK VN-13362-11 - Thuốc khác. Thiopental Injection BP 1g Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Thiopental sodium
Thyrostad 100
Thyrostad 100 - SĐK VD-14564-11 - Thuốc khác. Thyrostad 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Levothyroxin natri 100mcg
Suhanir
Suhanir - SĐK VN-13453-11 - Thuốc khác. Suhanir Viên nén không bao - Sodium Alendronate