Danh sách

Thendacin

0
Thendacin - SĐK VD-13962-11 - Thuốc khác. Thendacin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - nhôm), hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (vỉ nhôm - PVC) - Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)

Tobaject

0
Tobaject - SĐK VN-11825-11 - Thuốc khác. Tobaject Dung dịch tiêm - Erythropoietinngười tái tổ hợp

Tonic-Calcium

0
Tonic-Calcium - SĐK VD-13800-11 - Thuốc khác. Tonic-Calcium hộp 20 ống x 5 ml, hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống - Calci ascorbat 250mg, Lysin ascorbat 250mg

Thư Can Cốm (Shugan Keli)

0
Thư Can Cốm (Shugan Keli) - SĐK VN-12131-11 - Thuốc khác. Thư Can Cốm (Shugan Keli) Cốm - Radix Angelicae Sinensis, Radix Paeoniae Alba, Rhizoma Atractylodis Macrocephalae, Rhizoma Cyperi, Radix Bupleuri, Poria, Herba Menthae, Fructus Gardeniae, Cortex Moutan, Radix et Rhizoma Glycyrrhizae

Teveten 600

0
Teveten 600 - SĐK VN-14370-11 - Thuốc khác. Teveten 600 Viên bao phim - Eprosartan mesylate

Thuốc mỡ Burnin

0
Thuốc mỡ Burnin - SĐK VN-12468-11 - Thuốc khác. Thuốc mỡ Burnin Mỡ bôi ngoài da - Bạc sulphadiazine ; Dung dịch Chlorhexinde gluconate

Thymosin alpha 1 for injection

0
Thymosin alpha 1 for injection - SĐK VN-13015-11 - Thuốc khác. Thymosin alpha 1 for injection Bột đông khô pha tiêm - Thymalfasin alpha 1

Thiopental Injection BP 1g

0
Thiopental Injection BP 1g - SĐK VN-13362-11 - Thuốc khác. Thiopental Injection BP 1g Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Thiopental sodium

Thyrostad 100

0
Thyrostad 100 - SĐK VD-14564-11 - Thuốc khác. Thyrostad 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Levothyroxin natri 100mcg

Suhanir

0
Suhanir - SĐK VN-13453-11 - Thuốc khác. Suhanir Viên nén không bao - Sodium Alendronate