Danh sách

Lamivudin 150 ICA

0
Lamivudin 150 ICA - SĐK VD-13716-11 - Thuốc khác. Lamivudin 150 ICA Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg

Kilazo 1g

0
Kilazo 1g - SĐK VN-12957-11 - Thuốc khác. Kilazo 1g Bột pha tiêm - Cefalotin Natri

Khái bảo

0
Khái bảo - SĐK VN-13558-11 - Thuốc khác. Khái bảo Sirô - Xuyên bối mẫu; cát cánh; tỳ bà diệp, menthol

Latisse

0
Latisse - SĐK VN-13984-11 - Thuốc khác. Latisse dung dịch bôi mí mắt - Bimatoprost

Kpim

0
Kpim - SĐK VN-12966-11 - Thuốc khác. Kpim Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Korea united calci carbonat

0
Korea united calci carbonat - SĐK VD-14508-11 - Thuốc khác. Korea united calci carbonat Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - calci carbonat 500mg

Lamicetam

0
Lamicetam - SĐK VN-12706-11 - Thuốc khác. Lamicetam Dung dịch tiêm - Piracetam

Lactobacillus acidophilus

0
Lactobacillus acidophilus - SĐK VD-13915-11 - Thuốc khác. Lactobacillus acidophilus Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống - Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU

Laxee

0
Laxee - SĐK VN-13481-11 - Thuốc khác. Laxee Bột pha dung dịch uống - Macrogol 4000

Kunrolac

0
Kunrolac - SĐK VN-12777-11 - Thuốc khác. Kunrolac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine