Trang chủ 2020
Danh sách
Lamivudin 150 ICA
Lamivudin 150 ICA - SĐK VD-13716-11 - Thuốc khác. Lamivudin 150 ICA Hộp 1 chai x 60 viên nén bao phim - Lamivudin 150 mg
Kilazo 1g
Kilazo 1g - SĐK VN-12957-11 - Thuốc khác. Kilazo 1g Bột pha tiêm - Cefalotin Natri
Khái bảo
Khái bảo - SĐK VN-13558-11 - Thuốc khác. Khái bảo Sirô - Xuyên bối mẫu; cát cánh; tỳ bà diệp, menthol
Latisse
Latisse - SĐK VN-13984-11 - Thuốc khác. Latisse dung dịch bôi mí mắt - Bimatoprost
Kpim
Kpim - SĐK VN-12966-11 - Thuốc khác. Kpim Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Korea united calci carbonat
Korea united calci carbonat - SĐK VD-14508-11 - Thuốc khác. Korea united calci carbonat Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - calci carbonat 500mg
Lamicetam
Lamicetam - SĐK VN-12706-11 - Thuốc khác. Lamicetam Dung dịch tiêm - Piracetam
Lactobacillus acidophilus
Lactobacillus acidophilus - SĐK VD-13915-11 - Thuốc khác. Lactobacillus acidophilus Hộp 10 gói x 1g thuốc bột uống - Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU
Laxee
Laxee - SĐK VN-13481-11 - Thuốc khác. Laxee Bột pha dung dịch uống - Macrogol 4000
Kunrolac
Kunrolac - SĐK VN-12777-11 - Thuốc khác. Kunrolac Viên nén bao phim - Ketorolac tromethamine