Danh sách

Carolbic soft capsule

0
Carolbic soft capsule - SĐK VN-14076-11 - Thuốc khác. Carolbic soft capsule Viên nang mềm - Nhũ dịch beta carotene 30%; tocopherol acetate, ascorbic acid, bot selenium, ubidecarenon, oxit kem

Carvesyl – 6,25 mg

0
Carvesyl - 6,25 mg - SĐK VD-14599-11 - Thuốc khác. Carvesyl - 6,25 mg hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Carvedilol 6,25mg

Celcatin Injection

0
Celcatin Injection - SĐK VN-12534-11 - Thuốc khác. Celcatin Injection Dung dịch tiêm - Levocarnitin

Cabasta Inj

0
Cabasta Inj - SĐK VN-12006-11 - Thuốc khác. Cabasta Inj Dung dịch tiêm - Piracetam

Cebemyxine

0
Cebemyxine - SĐK VN-13223-11 - Thuốc khác. Cebemyxine Dung dịch nhỏ mắt - Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate

Ceftrisu

0
Ceftrisu - SĐK VN-13603-11 - Thuốc khác. Ceftrisu Bột pha tiêm - Ceftriaxon Natri

Carvesyl – 12,5 mg

0
Carvesyl - 12,5 mg - SĐK VD-14600-11 - Thuốc khác. Carvesyl - 12,5 mg hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Carvedilol 12,5mg

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14013-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat

Cao xoa con mèo

0
Cao xoa con mèo - SĐK VD-13740-11 - Thuốc khác. Cao xoa con mèo Hộp 3,5g; 7,5g; 15g cao xoa - Menthol; Camphor; Tinh dầu bạc hà; Tinh dầu tràm; Tinh dầu quế; Tinh dầu hương nhu; Tinh dầu đinh hương

Cardiper Plus

0
Cardiper Plus - SĐK VN-12174-11 - Thuốc khác. Cardiper Plus Viên nén bao phim - Perindopril Erbumine, Indapamide