Danh sách

Metnyl

0
Metnyl - SĐK VD-21820-14 - Thuốc khác. Metnyl Viên nén bao phim - Mephenesin 500 mg

Metopram 10

0
Metopram 10 - SĐK VD-21339-14 - Thuốc khác. Metopram 10 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg

Milgamma N

0
Milgamma N - SĐK VN-17798-14 - Thuốc khác. Milgamma N Dung dịch tiêm - Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 100mg; Cyanocobalamin 1mg

Mipholugel

0
Mipholugel - SĐK VD-22017-14 - Thuốc khác. Mipholugel Hỗn dịch uống - Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,476 g

Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt

0
Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt - SĐK VD-21886-14 - Thuốc khác. Mỡ xoa bóp nọc rắn Hồng linh cốt Mỡ bôi da - Mỗi 20 gam chứa Nọc rắn hổ mang khô 0,1 mg; Methyl salicylat 4g; Menthol 1,6g; Long não 3,18g; Tinh dầu bạc hà 2,18g

Motidone

0
Motidone - SĐK VN-18293-14 - Thuốc khác. Motidone Viên nén - Domperidone 10 mg

Musily

0
Musily - SĐK VD-20429-14 - Thuốc khác. Musily Dung dịch xịt mũi - Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg

NA Neurocard Plus

0
NA Neurocard Plus - SĐK VN-18223-14 - Thuốc khác. NA Neurocard Plus Viên nang mềm - Dầu cá tự nhiên (tương đương Eicosapentaenoic acid 45 mg; Docosahexaenoic acid 30mg) 250mg; Dầu cá ngừ tự nhiên (tương đương Docosahexaenoic acid 65mg) 250mg; Magie oxit (tương đương magie 75 mg) 124,3mg; Canxi carbonat (tương đương canxi 50mg) 125mg; Aci

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-21954-14 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền - Natri clorid 0,9g/100ml

Hoạt huyết thông mạch K/H

0
Hoạt huyết thông mạch K/H - SĐK VD-21452-14 - Thuốc khác. Hoạt huyết thông mạch K/H Cao lỏng - Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g