Danh sách

Atafed S PE

0
Atafed S PE - SĐK VD-20906-14 - Thuốc khác. Atafed S PE Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg

Ba kích

0
Ba kích - SĐK VD-21928-14 - Thuốc khác. Ba kích Nguyên liệu làm thuốc - Ba kích

Bạc hà

0
Bạc hà - SĐK VD-21382-14 - Thuốc khác. Bạc hà Dược liệu sấy khô - Bộ phận trên mặt đất của cây Bạc hà sấy khô

Bạch chỉ phiến

0
Bạch chỉ phiến - SĐK VD-20896-14 - Thuốc khác. Bạch chỉ phiến Dược liệu chế - Bạch chỉ phiến

Bạch linh

0
Bạch linh - SĐK VD-21383-14 - Thuốc khác. Bạch linh Dược liệu sấy khô - Củ Bạch linh sấy khô

Bạch linh thái phiến

0
Bạch linh thái phiến - SĐK VD-21929-14 - Thuốc khác. Bạch linh thái phiến Nguyên liệu làm thuốc - Bạch linh

Bari sulfat

0
Bari sulfat - SĐK VD-21713-14 - Thuốc khác. Bari sulfat Bột nguyên liệu - Bari sulfat 1,1 kg; Natri sulfat 0,63kg; Acid hydrocloric 0,018kg; Acid Sulfuric 0,2kg; Natri hydroxyd 0,017kg

Barihd

0
Barihd - SĐK VD-21286-14 - Thuốc khác. Barihd Hỗn dịch uống - Bari sulfat 130g/275g
Thuốc Beejetazim inj. 1g - SĐK VN-17860-14

Beejetazim inj. 1g

0
Beejetazim inj. 1g - SĐK VN-17860-14 - Thuốc khác. Beejetazim inj. 1g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g

Betadine Dry powder spray 2.5% w/w

0
Betadine Dry powder spray 2.5% w/w - SĐK VN-18391-14 - Thuốc khác. Betadine Dry powder spray 2.5% w/w Thuốc xịt dạng bột - Povidone-Iod 2,5% kl/kl