Danh sách

Nicardipine Aguettant 10mg/10ml

0
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml - SĐK VN-19999-16 - Thuốc khác. Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml

Nifedipin T20 Stada retard

0
Nifedipin T20 Stada retard - SĐK VD-24568-16 - Thuốc khác. Nifedipin T20 Stada retard Viên nén bao phim tác dụng kéo dài - Nifedipin 20 mg

Niftclar DT-100

0
Niftclar DT-100 - SĐK VN-19609-16 - Thuốc khác. Niftclar DT-100 Viên nén phân tán không bao - Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg

Norfloxacin

0
Norfloxacin - SĐK VD-24787-16 - Thuốc khác. Norfloxacin Viên nén bao phim - Norfloxacin 400mg

Notired eff Orange

0
Notired eff Orange - SĐK VD-24463-16 - Thuốc khác. Notired eff Orange Viên nén sủi bọt - Magnesium gluconat 426mg; Calcium glycerophosphat 456mg

Nước cất A.T

0
Nước cất A.T - SĐK VD-24139-16 - Thuốc khác. Nước cất A.T Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml, 5ml, 10ml

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-24903-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 2ml

Nước cất tiêm

0
Nước cất tiêm - SĐK VD-24904-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 5ml

Nước cất tiêm 10 ml

0
Nước cất tiêm 10 ml - SĐK VD-24804-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10 ml Dung môi pha tiêm - Nước để pha thuốc tiêm 10 ml

Nước cất tiêm 10ml

0
Nước cất tiêm 10ml - SĐK VD-24865-16 - Thuốc khác. Nước cất tiêm 10ml Dung dịch tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml