Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazol
Metronidazol - SĐK VD-25859-16 - Thuốc khác. Metronidazol Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg - SĐK VD-25177-16 - Thuốc khác. Metronidazol 250mg Viên nén - MetronidazoI 250mg
Meyeramic 500
Meyeramic 500 - SĐK VD-24995-16 - Thuốc khác. Meyeramic 500 Viên nén - Acid tranexamic 500mg
Minilux eye drops
Minilux eye drops - SĐK VN-20030-16 - Thuốc khác. Minilux eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 0,5%
Minirin
Minirin - SĐK VN-19647-16 - Thuốc khác. Minirin Viên nén - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,2mg) 0,178mg
Moisol Eye Drops
Moisol Eye Drops - SĐK VN-19770-16 - Thuốc khác. Moisol Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 35mg/5ml
Movepain
Movepain - SĐK VN-20076-16 - Thuốc khác. Movepain dung dịch tiêm - Ketorolac tromethamin 30 mg/1ml
Nang gelatin rỗng size 1
Nang gelatin rỗng size 1 - SĐK VD-24755-16 - Thuốc khác. Nang gelatin rỗng size 1 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 73,758 mg
Nasomom – 4 tinh dầu
Nasomom - 4 tinh dầu - SĐK VD-25048-16 - Thuốc khác. Nasomom - 4 tinh dầu Dung dịch vệ sinh mũi - Mỗi chai 70ml chứa Natri clorid 630mg
Nasomom – 4 tinh dầu trẻ em
Nasomom - 4 tinh dầu trẻ em - SĐK VD-25049-16 - Thuốc khác. Nasomom - 4 tinh dầu trẻ em Dung dịch vệ sinh mũi - Mỗi chai 70ml chứa Natri clorid 630mg