Danh sách

Hồng hoa

0
Hồng hoa - SĐK VD-24928-16 - Thuốc khác. Hồng hoa Nguyên liệu làm thuốc - Hồng hoa

Hương liên viên hoàn TP

0
Hương liên viên hoàn TP - SĐK VD-24971-16 - Thuốc khác. Hương liên viên hoàn TP Viên hoàn cứng - Mỗi gói 5g chứa Hoàng liên 2g; Mộc hương 2g

Hương Phụ

0
Hương Phụ - SĐK VD-24880-16 - Thuốc khác. Hương Phụ Nguyên liệu làm thuốc - Thân rễ Hương Phụ

Hương phụ (phiến)

0
Hương phụ (phiến) - SĐK VD-25734-16 - Thuốc khác. Hương phụ (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Hương phụ

Idorizac

0
Idorizac - SĐK VD-26018-16 - Thuốc khác. Idorizac Viên nén - Acid Mefenamic 200mg

Imiquad

0
Imiquad - SĐK VN-19965-16 - Thuốc khác. Imiquad Kem bôi ngoài da - Imiquimod 5% (kl/kl)

Isoniazid 50mg

0
Isoniazid 50mg - SĐK VD-25806-16 - Thuốc khác. Isoniazid 50mg Viên nén - Isoniazid 50mg

I-Zine

0
I-Zine - SĐK VD-24699-16 - Thuốc khác. I-Zine Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 6 ml chứa Tetrahydrozolin hydroclorid 3mg

Ké đầu ngựa

0
Ké đầu ngựa - SĐK VD-24324-16 - Thuốc khác. Ké đầu ngựa Nguyên liệu làm thuốc - Ké đầu ngựa

Dynapin

0
Dynapin - SĐK VN-19933-16 - Thuốc khác. Dynapin Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml dung dịch thuốc chứa Iopromid (tương đương Iod 370 mg) 768,86 mg