Danh sách

Alu-P Gel

0
Alu-P Gel - SĐK VD-24208-16 - Thuốc khác. Alu-P Gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,380g

Amphot

0
Amphot - SĐK VN-19777-16 - Thuốc khác. Amphot Bột đông khô pha tiêm - Amphotericin B 50mg

Androcur

0
Androcur - SĐK VN-19564-16 - Thuốc khác. Androcur Viên nén - Cyproterone acetate 50 mg

Arduan

0
Arduan - SĐK VN-19653-16 - Thuốc khác. Arduan Bột đông khô pha tiêm - Pipercuronium bromide 4mg

Aspartam

0
Aspartam - SĐK VD-24917-16 - Thuốc khác. Aspartam Thuốc cốm - Mỗi 1 g chứa Aspartam 35mg

Assoma

0
Assoma - SĐK VN-19605-16 - Thuốc khác. Assoma Bột và dung môi pha truyền tĩnh mạch - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin hydrat acetat) 3mg

Atisolu 125 inj

0
Atisolu 125 inj - SĐK VD-25648-16 - Thuốc khác. Atisolu 125 inj Bột đông khô pha tiêm - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 125mg

Begesic

0
Begesic - SĐK VN-20196-16 - Thuốc khác. Begesic Kem bôi da - Mỗi 30g chứa Methyl salicylate 3,3g; Menthol 1,68g; Eugenol 0,42g

Benzylpenicillin 1.000.000 IU

0
Benzylpenicillin 1.000.000 IU - SĐK VD-24794-16 - Thuốc khác. Benzylpenicillin 1.000.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicillin natri 1000000 UI

Trạch tả phiến

0
Trạch tả phiến - SĐK VD-28133-17 - Thuốc khác. Trạch tả phiến Nguyên liệu làm thuốc - Trạch tả phiến