Danh sách

Sufentanil-hameln 50mcg/ml

0
Sufentanil-hameln 50mcg/ml - SĐK VN-20250-17 - Thuốc khác. Sufentanil-hameln 50mcg/ml Dung dịch tiêm - Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml

Sungin

0
Sungin - SĐK VD-27324-17 - Thuốc khác. Sungin Thuốc cốm - Mỗi gói 2g chứa Bạch phục linh 0,6g; Kha tử 0,6g; Nhục đậu khấu 0,6g; Hoàng liên 0,6g; Mộc hương 0,6g; Sa nhân 0,6g; Gừng khô 0,3g

Swecon Suspension 100mg/ml

0
Swecon Suspension 100mg/ml - SĐK VN-20880-17 - Thuốc khác. Swecon Suspension 100mg/ml Hỗn dịch uống - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Hydrotalcit 100mg

Tam thất

0
Tam thất - SĐK VD-26341-17 - Thuốc khác. Tam thất Nguyên liệu làm thuốc - Tam thất

Tam thất

0
Tam thất - SĐK VD-28130-17 - Thuốc khác. Tam thất Nguyên liệu làm thuốc - Tam thất

Tang chi phiến

0
Tang chi phiến - SĐK VD-26956-17 - Thuốc khác. Tang chi phiến Nguyên liệu làm thuốc - Tang chi

Tang diệp (lá dâu)

0
Tang diệp (lá dâu) - SĐK VD-26957-17 - Thuốc khác. Tang diệp (lá dâu) Nguyên liệu làm thuốc - Tang diệp

Tang ký sinh

0
Tang ký sinh - SĐK VD-27130-17 - Thuốc khác. Tang ký sinh Nguyên liệu làm thuốc - Tang ký sinh

Tasigna 150mg

0
Tasigna 150mg - SĐK VN-20586-17 - Thuốc khác. Tasigna 150mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydroclorid monohydrat) 150mg

Oxacilin 1g

0
Oxacilin 1g - SĐK VD-26905-17 - Thuốc khác. Oxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g