Danh sách

Vitamin B12 2,5 mg/1ml

0
Vitamin B12 2,5 mg/1ml - SĐK VD-29801-18 - Thuốc khác. Vitamin B12 2,5 mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 1 ml dung dịch chứa Cyanocobalamin 2,5 mg

Vitaprox

0
Vitaprox - SĐK VN-20939-18 - Thuốc khác. Vitaprox Bột đông khô pha tiêm - Vecuronium bromid 4mg

Zetracare

0
Zetracare - SĐK VD-30026-18 - Thuốc khác. Zetracare Thuốc cốm - Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg

Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml

0
Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml - SĐK VN-9836-10 - Thuốc khác. Fluphenazine decanoate injection USP 25mg/ml dung dịch tiêm - Fluphenazine decanoate

Acnol 10

0
Acnol 10 - SĐK VD-26515-17 - Thuốc khác. Acnol 10 Kem bôi da - Benzoyl peroxide 10%

Alton C.M.P

0
Alton C.M.P - SĐK VD-27252-17 - Thuốc khác. Alton C.M.P Bột đông khô pha tiêm - Cytidine-5'-monophosphate dinatri 10mg; Uridin-5'-monophosphat dinatri 6mg

Asmolex 80

0
Asmolex 80 - SĐK VD-26218-17 - Thuốc khác. Asmolex 80 Viên nén - Sotalol hydroclorid 80mg

B.a.r

0
B.a.r - SĐK VD-27481-17 - Thuốc khác. B.a.r Siro - Mỗi chai 90ml chứa 36g dịch chiết dược liệu tương đương Lá Actisô 54g; Rau đắng đất 67,8g; Râu bắp 54g; Lá Muồng trâu 43,2g

Ba kích

0
Ba kích - SĐK VD-26916-17 - Thuốc khác. Ba kích Nguyên liệu làm thuốc - Ba kích

Opebeta 80

0
Opebeta 80 - SĐK VD-29060-18 - Thuốc khác. Opebeta 80 Viên nén - Sotalol hydroclorid 80mg