Trang chủ 2020
Danh sách
SaViLeucin
SaViLeucin - SĐK VD-29126-18 - Thuốc khác. SaViLeucin Viên nén - N-Acetyl DL-Leucin 500mg
Sodtux
Sodtux - SĐK VD-28652-18 - Thuốc khác. Sodtux Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Calci glycerophosphat (tương đương với 87 mg calci) 456 mg; Magnesi gluconat (tương đương với 25 mg magnesi) 426 mg
Star Benko
Star Benko - SĐK VD-29067-18 - Thuốc khác. Star Benko Viên nén ngậm - Benzalkonium clorid 1mg
Sunigam 100
Sunigam 100 - SĐK VD-28968-18 - Thuốc khác. Sunigam 100 Viên nén - Acid tiaprofenic 100 mg
Tamgezyl
Tamgezyl - SĐK VD-30166-18 - Thuốc khác. Tamgezyl Viên nén - N - Acetyl - DL -Leucin 500mg
Tần giao
Tần giao - SĐK VD-29885-18 - Thuốc khác. Tần giao Nguyên liệu làm thuốc - Tần giao
Tanafadol F
Tanafadol F - SĐK VD-30169-18 - Thuốc khác. Tanafadol F Viên nén - Paracetmol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Táo nhân
Táo nhân - SĐK VD-29048-18 - Thuốc khác. Táo nhân Nguyên liệu làm thuốc - Táo nhân (hạt táo)
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện - SĐK VD-29886-18 - Thuốc khác. Thiên niên kiện Nguyên liệu làm thuốc - Thiên niên kiện
Khiếm thực sao cám
Khiếm thực sao cám - SĐK VD-29035-18 - Thuốc khác. Khiếm thực sao cám Nguyên liệu làm thuốc - Khiếm thực (sao cám)