Trang chủ 2020
Danh sách
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-25944-16 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g
KATIES
KATIES - SĐK VD-19170-13 - Thuốc khác. KATIES Viên nén bao phim - Tiropramide HCl 100 mg
Rovagi 1,5
Rovagi 1,5 - SĐK VD-22799-15 - Thuốc khác. Rovagi 1,5 Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU
Cốm hòa tan Hepagon
Cốm hòa tan Hepagon - SĐK VD-21311-14 - Thuốc khác. Cốm hòa tan Hepagon Thuốc cốm - Mỗi gói 9g chứa Diệp hạ châu đắng 6g
Livethine tab
Livethine tab - SĐK VD-21243-14 - Thuốc khác. Livethine tab Viên nén bao phim - L-Ornithin-L-Aspartat 150mg
Fostimonkit 75 IU/ml
Fostimonkit 75 IU/ml - SĐK VN-18964-15 - Thuốc khác. Fostimonkit 75 IU/ml Bột và dung môi pha dung dịch tiêm - Urofollitropin (FSH) 75IU/ml
L Leucine
L Leucine - SĐK VN-8201-04 - Thuốc khác. L Leucine Bột nguyên liệu - L-Leucine
Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile
Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile - SĐK VN-21047-18 - Thuốc khác. Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile Gel - Mỗi 20g gel chứa Lignocaine HCl khan 0,4g
Alfobig
Alfobig - SĐK VD-14470-11 - Thuốc khác. Alfobig Hộp 5 ống x 4ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp - Cholin alfoscerat 1g/4ml



