Danh sách

Cát căn phiến

0
Cát căn phiến - SĐK VD-31861-19 - Thuốc khác. Cát căn phiến Nguyên liệu làm thuốc - Cát căn

Cát cánh phiến

0
Cát cánh phiến - SĐK VD-31862-19 - Thuốc khác. Cát cánh phiến Nguyên liệu làm thuốc - Cát cánh phiến

Chlorpheniramin maleat

0
Chlorpheniramin maleat - SĐK VD-32059-19 - Thuốc khác. Chlorpheniramin maleat Viên nén - Chlorpheniramin maleat 4mg

Cồn 90°

0
Cồn 90° - SĐK VD-32099-19 - Thuốc khác. Cồn 90° Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 50ml chứa Ethanol 96% 46,7ml

Cồn y tế 90

0
Cồn y tế 90 - SĐK VD-31678-19 - Thuốc khác. Cồn y tế 90 Dung dịch thuốc dùng ngoài - Mỗi 100 ml dung dịch chứa Ethanol 96% 93,4 ml

Đại bổ khí huyết

0
Đại bổ khí huyết - SĐK VD-32245-19 - Thuốc khác. Đại bổ khí huyết Viên nang cứng - Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg

Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%

0
Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% - SĐK VD-32349-19 - Thuốc khác. Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 500ml chứa Natri clorid 2,25g

Fluocide

0
Fluocide - SĐK VD-32012-19 - Thuốc khác. Fluocide Mỡ bôi da - Mỗi 1g thuốc mỡ chứa Fluocinolon acetonid 0,25mg

Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà

0
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà - SĐK VD-31788-19 - Thuốc khác. Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa Bạch thược (chế) 0,54g; Bạch truật (chế) 0,585g; Cam thảo (chế) 0,108g; Đương quy 0,54g; Đảng sâm 0,9g; Hoàng kỳ (chế) 0,405g; Phục linh 0,585g; Quế nhục 0,216g; Thục địa 0,9g; Xuyên khung 0,27g

Lục vỉ bổ thận âm

0
Lục vỉ bổ thận âm - SĐK VD-33105-19 - Thuốc khác. Lục vỉ bổ thận âm Viên hoàn cứng - Mỗi viên hoàn cứng chứa Thục địa 64 mg; Hoài sơn 32 mg; Sơn thù 32 mg; Mẫu đơn bì 24 mg; Phục linh 24 mg; Trạch tả 24 mg