Trang chủ 2020
Danh sách
Fantilin
Fantilin - SĐK VD-30528-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg
Fantilin
Fantilin - SĐK VD-30529-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4 mg
FanTilin 0,05%
FanTilin 0,05% - SĐK V1263-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. FanTilin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Xylometazoline hydrochloride, Benzalkonium chloride, Kalium dihydrophosphate, dipotassium phosphate, sodium chloride
Flarex
Flarex - SĐK VN-4951-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flarex Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone acetate
Frakidex
Frakidex - SĐK VN-1364-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Frakidex Thuốc nhỏ mắt - Framycetin sulfate, Dexamethason sodium phosphate
Gate
Gate - SĐK VN-9894-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gate Dung dịch nhỏ mắt - Gatifloxacin
Gentadex
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin