Trang chủ 2020
Danh sách
Ciplox
Ciplox - SĐK VN-7115-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciplox Thuốc mỡ tra mắt - Ciprofloxacin
Ciplus
Ciplus - SĐK VN-10237-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciplus Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Cipmax
Cipmax - SĐK VN-5974-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipmax Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Cipmedic 0,3%
Cipmedic 0,3% - SĐK V972-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipmedic 0,3% Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Ciprofloxacin
Cipolon Eye/Ear drops
Cipolon Eye/Ear drops - SĐK VN-0772-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipolon Eye/Ear drops Thuốc nhỏ mắt, tai-0,3% Ciprofloxacin - Ciprofloxacin hydrochloride
Ciprobiotic
Ciprobiotic - SĐK VN-5447-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprobiotic Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin - SĐK VN-7638-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK V403-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VNB-0619-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Biobleucol
Biobleucol - SĐK VNA-5031-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biobleucol Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue, sodium borat, phenyl mercuric nitrat