Danh sách

Ciplox

0
Ciplox - SĐK VN-7115-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciplox Thuốc mỡ tra mắt - Ciprofloxacin

Ciplus

0
Ciplus - SĐK VN-10237-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciplus Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Cipmax

0
Cipmax - SĐK VN-5974-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipmax Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Cipmedic 0,3%

0
Cipmedic 0,3% - SĐK V972-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipmedic 0,3% Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Ciprofloxacin

Cipolon Eye/Ear drops

0
Cipolon Eye/Ear drops - SĐK VN-0772-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipolon Eye/Ear drops Thuốc nhỏ mắt, tai-0,3% Ciprofloxacin - Ciprofloxacin hydrochloride

Ciprobiotic

0
Ciprobiotic - SĐK VN-5447-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprobiotic Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-7638-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin 0,3%

0
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK V403-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin 0,3%

0
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VNB-0619-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Biobleucol

0
Biobleucol - SĐK VNA-5031-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biobleucol Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue, sodium borat, phenyl mercuric nitrat