Danh sách

Sunbrimosun P 0,15%

0
Sunbrimosun P 0,15% - SĐK VN-11332-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sunbrimosun P 0,15% Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidine Tartrate

Suntropicamet 1%

0
Suntropicamet 1% - SĐK VN-11333-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Suntropicamet 1% Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide

Telodrop Eye Drops

0
Telodrop Eye Drops - SĐK VN-11258-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Telodrop Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Hydroxypropyl methylcellulose 2910; Dextran 70

Tenopaze

0
Tenopaze - SĐK VN-11439-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tenopaze Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin, Dexamethasone phosphat

Timoeye 0,25%

0
Timoeye 0,25% - SĐK VD-10661-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timoeye 0,25% - Timolol maleat 0,25%

Timoeye 0,5%

0
Timoeye 0,5% - SĐK VD-10662-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timoeye 0,5% - Timolol maleat 0,5%
Thuốc Tobrin - SĐK VN-10714-10

Tobrin

0
Tobrin - SĐK VN-10714-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin Dung dịch nhỏ măt - Tobramycin sulfate
Thuốc NEMYDEXAN - SĐK VD–8383-09

NEMYDEXAN

0
NEMYDEXAN - SĐK VD–8383-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. NEMYDEXAN Dung dịch trong suốt, không màu, không mùi - Neomycin sulfat……27.200 UI Dexamethason natri phosphat…..8mg Tá dược vđ……8ml

Xazincort

0
Xazincort - SĐK VD-10232-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xazincort - Xylometazolin 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg

Xylo – Fran 0,05%

0
Xylo - Fran 0,05% - SĐK VD-11487-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo - Fran 0,05% - Xylometazolin hydroclorid 5mg