Trang chủ 2020
Danh sách
Lectacin
Lectacin - SĐK VN-11384-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lectacin Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Maxitrol
Maxitrol - SĐK VN-10720-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Hỗn dịch nhỏ mắt - Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
Mediclophencid – H
Mediclophencid - H - SĐK VD-10551-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid - H - Cloramphenicol 1%, Hydrocortison acetat 0,75%
Milflox
Milflox - SĐK VN-10585-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Milflox Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin HCl
Naphazolin 0,05%
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-11229-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% - Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
Oflazex
Oflazex - SĐK VN-11437-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflazex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin
Pasocort
Pasocort - SĐK VD-10220-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Pasocort - Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg
Philevomels eye drops
Philevomels eye drops - SĐK VN-11257-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philevomels eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin hemihydrate
Philtolon Eye Drops
Philtolon Eye Drops - SĐK VN-11266-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtolon Eye Drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone
Tobramycin
Tobramycin - SĐK VD-13799-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg