Danh sách

Tearican eye drops

0
Tearican eye drops - SĐK VN-13838-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tearican eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Polyvinyl Alcohol

Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus

0
Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus - SĐK VN-14324-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone, Tetrahydrozoline hydrochloride

Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus

0
Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus - SĐK VN-14324-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thuốc nhỏ mắt Hanluro-Plus Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone, Tetrahydrozoline hydrochloride

Thuốc nhỏ mắt và tai NPH

0
Thuốc nhỏ mắt và tai NPH - SĐK VN-11688-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thuốc nhỏ mắt và tai NPH Hỗn dịch nhỏ mắt, tai - Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate, Hydrocortisone

Thuốc nhỏ mũi Nostravin

0
Thuốc nhỏ mũi Nostravin - SĐK VD-14001-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thuốc nhỏ mũi Nostravin Hộp 1 lọ 80ml - Xylometazolin hydroclorid 0,05%

Timolol Maleate Eye Drops 0.5%

0
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% - SĐK VN-13978-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timolol Maleate Eye Drops 0.5% Dung dịch nhỏ mắt - Timolol maleate

Tiprost

0
Tiprost - SĐK VN-13820-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tiprost Dung dịch nhỏ mắt - Latanoprost

Titimex

0
Titimex - SĐK VD-14475-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Titimex hộp 1 lọ 10ml thuốc nhỏ mắt - Cloramphenicol 40mg, Dexamethason natri phosphat 10mg

Tobadexa Eye drops

0
Tobadexa Eye drops - SĐK VN-13344-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobadexa Eye drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone

Leeflox 1,5%

0
Leeflox 1,5% - SĐK VN-12398-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Leeflox 1,5% Thuốc nhỏ mắt/tai - Levofloxacin hemihydrate