Danh sách

Eyebrex

0
Eyebrex - SĐK VD-20730-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyebrex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml

Eyecool Eye Drops

0
Eyecool Eye Drops - SĐK VN-18429-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyecool Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Acid aminocaproic 10mg; Neostigmine methylsulfate 0,02mg; Naphazolin hydroclorid 0,02mg; Chlorpheniramine maleate 0,1 mg

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-21721-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5 gam chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg

Lotecor

0
Lotecor - SĐK VN-17631-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotecor Hỗn dịch nhỏ mắt - Loteprednol etabonate 5mg/ml

Lyrasil 0,3%

0
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-20505-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml

Moquin drop 0,5%

0
Moquin drop 0,5% - SĐK VD-20506-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moquin drop 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg

Moxieye

0
Moxieye - SĐK VD-22001-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxieye Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml

Natri Clorid F.T

0
Natri Clorid F.T - SĐK VD-20417-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid F.T dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Hadocort-D

0
Hadocort-D - SĐK VD-23555-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort-D Thuốc xịt tai, mũi, họng - Mỗi 15 ml chứa Dexamethason natri phosphat 15 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000 IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg