Danh sách

Polydeson – N

0
Polydeson - N - SĐK VD-29186-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydeson - N Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 5ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg

Telbirex

0
Telbirex - SĐK VD-29637-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Telbirex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Tobramycin 15mg

Tobrafar

0
Tobrafar - SĐK VD-28930-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrafar Thuốc nhỏ mắt - Mỗi 5ml dung dịch chứa Tobramycin 15mg

Tobraquin

0
Tobraquin - SĐK VN-21060-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobraquin Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg

Torexvis D

0
Torexvis D - SĐK VD-28940-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Torexvis D Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin 15 mg; Dexamethason 5 mg

Vigadexa

0
Vigadexa - SĐK VN-21092-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vigadexa Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg

Viscirox

1
Viscirox - SĐK VN-21142-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Viscirox Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 3mg/ml

Besivance

0
Besivance - SĐK VN-20774-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Besivance Hỗn dịch nhỏ mắt - Besifloxacin (dưới dạng besifloxacin hydroclorid) 0,6% (kl/tt)

Betoptic S

0
Betoptic S - SĐK VN-20837-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Betoptic S Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng - Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg

Dainakol

0
Dainakol - SĐK VD-5020-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dainakol Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Diphenhydramine hydrochloride