Danh sách

Thuốc Sinuflex - SĐK VD-23912-15

Sinuflex

0
Sinuflex - SĐK VD-23912-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinuflex Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg

Catalin

0
Catalin - SĐK VN-6874-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Catalin Thuốc nhỏ mắt - Viên nén Pirenoxine sodium , dung môi Acid boric , Kali Chloride

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-0723-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Thuốc mỡ tra mắt-3,5g - Dexamethasone, Neomycin sulfate, Polymycin B sulfate
Thuốc Eyelight vita red - SĐK VD-3358-07

Eyelight vita red

0
Eyelight vita red - SĐK VD-3358-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight vita red Dung dịch nhỏ mắt - Vitamin B12 là gì' href='../thuoc-goc-225/vitamin-b12.aspx'>Vitamin B12,Vitamin B1,Vitamin PP
Thuốc Eyelight Tears - SĐK VD-5378-08

Eyelight Tears

0
Eyelight Tears - SĐK VD-5378-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight Tears Thuốc nhỏ mắt - Hydroxypropyl methylcellulose, dextran 70
Thuốc Eyelight - SĐK VD-24100-16

Eyelight

0
Eyelight - SĐK VD-24100-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight Thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 10ml chứa Tetrahydrozolin HCl 5mg
Thuốc Coldi-B - SĐK VD-24676-16

Coldi-B

0
Coldi-B - SĐK VD-24676-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Coldi-B Dung dịch xịt mũi - Mỗi lọ 15 ml chứa Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
Thuốc Tobradex - SĐK VN-20587-17

Tobradex

0
Tobradex - SĐK VN-20587-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradex Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg; Dexamethason 1mg
Thuốc Tobidex - SĐK VD-28242-17

Tobidex

0
Tobidex - SĐK VD-28242-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobidex Thuốc nhỏ mắt - Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Thuốc Oflovid - SĐK VN-5622-10

Oflovid

0
Oflovid - SĐK VN-19341-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflovid Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml