Danh sách

Rantac 150

0
Rantac 150 - SĐK VN-5695-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac 150 Viên nén bao phim - Ranitidine

Rantac 300

0
Rantac 300 - SĐK VN-5696-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac 300 Viên nén bao phim - Ranitidine

Rantac-150

0
Rantac-150 - SĐK VN-2061-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac-150 Viên nén bao phim-150mg Ranitidine - Ranitidine hydrochloride

Rantac-300

0
Rantac-300 - SĐK VN-2059-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac-300 Viên nén bao phim-300mg Ranitidine - Ranitidine hydrochloride

Rapez

0
Rapez - SĐK VN-1208-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Rapez Viên nén bao tan trong ruột-20mg - Rabeprazole sodium

Ratacid-300mg

0
Ratacid-300mg - SĐK V337-H12-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Ratacid-300mg Viên bao phim - Ranitidine

RaTidin 150mg

0
RaTidin 150mg - SĐK VNB-0429-03 - Thuốc đường tiêu hóa. RaTidin 150mg Viên bao phim - Ranitidine

Ratylno-150

0
Ratylno-150 - SĐK VN-2438-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Ratylno-150 Viên nén bao phim-150mg Ranitidine - Ranitidine hydrochloride

Reasec

0
Reasec - SĐK VN-7367-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Reasec Viên nén - Atropine sulfate, Diphenoxylate

Recutin

0
Recutin - SĐK VN-7095-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Recutin Viên nén - Trimebutine