Danh sách

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK S839-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch dùng ngoài - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK V731-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK VD-0867-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 60%

0
Glycerin 60% - SĐK VNB-0722-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 60% Dung dịch dùng thụt hậu môn - Glycerin

Grangel

0
Grangel - SĐK VN-7633-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Grangel Hỗn dịch uống - magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide gel dried, Simethicone
Thuốc Hamétt 3g - SĐK VD-0913-06

Hamétt 3g

0
Hamétt 3g - SĐK VD-0913-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Hamétt 3g Thuốc bột uống - Diosmectite

Gynoba

0
Gynoba - SĐK S216-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynoba Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Boric acid, Phenol, Menthol, potassium, Aluminum sulfate

Gynocid

0
Gynocid - SĐK S651-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynocid Thuốc bột dùng ngoài - Berberine chloride, phenol, Menthol phèn chua Mộc hương, Ba chẽ

Gynodar 5gam

0
Gynodar 5gam - SĐK S840-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynodar 5gam Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Boric acid, potassium, Aluminum sulfate

Gitazot

0
Gitazot - SĐK VN-0800-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Gitazot Viên nang-20mg - Omeprazole