Trang chủ 2020
Danh sách
Franpicin 500
Franpicin 500 - SĐK VNB-3798-05 - Khoáng chất và Vitamin. Franpicin 500 Viên nang - Ampicillin
FranmeTin 625mg
FranmeTin 625mg - SĐK VNB-3796-05 - Khoáng chất và Vitamin. FranmeTin 625mg Viên nén dài bao phim - Amoxicilline, Clavulanic acid
Franroxil 250
Franroxil 250 - SĐK VD-30700-18 - Khoáng chất và Vitamin. Franroxil 250 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Fugacar 500mg
Fugacar 500mg - SĐK VN-10204-05 - Khoáng chất và Vitamin. Fugacar 500mg Viên nén - Mebendazole
Fortum 2g
Fortum 2g - SĐK VN-21417-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fortum 2g Bột pha tiêm hay truyền - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g
Fortovase
Fortovase - SĐK VN-7875-03 - Khoáng chất và Vitamin. Fortovase Viên nang mềm - Saquinavir
Fosty Dry suspension
Fosty Dry suspension - SĐK VN-9991-10 - Khoáng chất và Vitamin. Fosty Dry suspension Bột khô pha hỗn dịch uống - Cefuroxim Axetil
Fubenzon 500mg
Fubenzon 500mg - SĐK VNA-0992-03 - Khoáng chất và Vitamin. Fubenzon 500mg Viên nén nhai - Mebendazole
Fratezo
Fratezo - SĐK VN-8238-04 - Khoáng chất và Vitamin. Fratezo Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone
Fotazim Inj
Fotazim Inj - SĐK VN-8967-04 - Khoáng chất và Vitamin. Fotazim Inj Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime

