Danh sách

Franpicin 500

0
Franpicin 500 - SĐK VNB-3798-05 - Khoáng chất và Vitamin. Franpicin 500 Viên nang - Ampicillin

FranmeTin 625mg

0
FranmeTin 625mg - SĐK VNB-3796-05 - Khoáng chất và Vitamin. FranmeTin 625mg Viên nén dài bao phim - Amoxicilline, Clavulanic acid

Franroxil 250

0
Franroxil 250 - SĐK VD-30700-18 - Khoáng chất và Vitamin. Franroxil 250 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
Thuốc Fugacar 500mg - SĐK VN-10204-05

Fugacar 500mg

0
Fugacar 500mg - SĐK VN-10204-05 - Khoáng chất và Vitamin. Fugacar 500mg Viên nén - Mebendazole

Fortum 2g

0
Fortum 2g - SĐK VN-21417-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fortum 2g Bột pha tiêm hay truyền - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g

Fortovase

0
Fortovase - SĐK VN-7875-03 - Khoáng chất và Vitamin. Fortovase Viên nang mềm - Saquinavir

Fosty Dry suspension

0
Fosty Dry suspension - SĐK VN-9991-10 - Khoáng chất và Vitamin. Fosty Dry suspension Bột khô pha hỗn dịch uống - Cefuroxim Axetil
Thuốc Fubenzon 500mg - SĐK VNA-0992-03

Fubenzon 500mg

0
Fubenzon 500mg - SĐK VNA-0992-03 - Khoáng chất và Vitamin. Fubenzon 500mg Viên nén nhai - Mebendazole

Fratezo

0
Fratezo - SĐK VN-8238-04 - Khoáng chất và Vitamin. Fratezo Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Fotazim Inj

0
Fotazim Inj - SĐK VN-8967-04 - Khoáng chất và Vitamin. Fotazim Inj Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime