Danh sách

Alverin 40mg

0
Alverin 40mg - SĐK V662-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin 40mg Viên nén - Alverine citrate

Alverin 40mg

0
Alverin 40mg - SĐK VNA-3135-00 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin 40mg Viên nén - Alverine citrate

Aluminium Phosphat gel

0
Aluminium Phosphat gel - SĐK VD-30328-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Aluminium Phosphat gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,38 g

Aluzaine suspension ‘Standard’

0
Aluzaine suspension 'Standard' - SĐK VN-7824-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Aluzaine suspension 'Standard' Hỗn dịch uống - Dried Aluminum hydroxide gel, magnesium hydroxide, Oxethazaine

Alverin

0
Alverin - SĐK VD-30359-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin Viên nén - Alverin citrat 40mg

Alverin 40mg

0
Alverin 40mg - SĐK V1120-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin 40mg Viên nén - Alverine citrate

Alverin 40mg

0
Alverin 40mg - SĐK VNA-3743-00 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin 40mg Viên nén - Alverine citrate

Alverin citrat

0
Alverin citrat - SĐK V523-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin citrat Viên nén - Alverine citrate

alverin citrat 40mg

0
alverin citrat 40mg - SĐK V1233-h12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. alverin citrat 40mg Viên nén - Alverine citrate

Aluminium Phosphat Gel

0
Aluminium Phosphat Gel - SĐK VD-2225-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Aluminium Phosphat Gel Hỗn dịch uống - Gel phosphat nhôm