Danh sách

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-19274-13 - Khoáng chất và Vitamin. Erycaf Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg

Erycotrim

0
Erycotrim - SĐK V1100-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erycotrim Thuốc bột uống - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Eryfar 250 mg

0
Eryfar 250 mg - SĐK VD-19504-13 - Khoáng chất và Vitamin. Eryfar 250 mg Thuốc bột uống - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg

Eryseptol 365

0
Eryseptol 365 - SĐK VNB-0433-03 - Khoáng chất và Vitamin. Eryseptol 365 Viên bao phim - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Erysulprim F

0
Erysulprim F - SĐK VNB-1220-02 - Khoáng chất và Vitamin. Erysulprim F Viên bao phim - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Erysulprim F

0
Erysulprim F - SĐK VNB-0459-00 - Khoáng chất và Vitamin. Erysulprim F Viên nén - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Thuốc Erythromycin 500mg - SĐK VNB-3474-05

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNB-0791-03 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250mg Viên bao phim - Erythromycin
Thuốc Erythromycin 250mg - SĐK VNB-3473-05

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNB-3473-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250mg Thuốc bột trẻ em - Erythromycin

Erythromycin 250.000 UI

0
Erythromycin 250.000 UI - SĐK VNA-3902-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250.000 UI Thuốc cốm - Erythromycin ethylsuccinate

Erycyn 250

0
Erycyn 250 - SĐK VN-6950-02 - Khoáng chất và Vitamin. Erycyn 250 Viên nén - Erythromycin