Danh sách

Enhancin 312,5mg/5ml

0
Enhancin 312,5mg/5ml - SĐK VN-9815-10 - Khoáng chất và Vitamin. Enhancin 312,5mg/5ml Cốm pha hỗn dịch uống - Amoxicillin 200mg; Potassium clavulanate (tương đương 62,5 mg acid clavulanic)

Emixorat

0
Emixorat - SĐK VD-19648-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emixorat Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Enhancin

0
Enhancin - SĐK VN-5993-01 - Khoáng chất và Vitamin. Enhancin Viên nén - Amoxicilline, Clavulanic acid

Emerop 1g

0
Emerop 1g - SĐK VD-19340-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emerop 1g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
Thuốc Erybact fort - SĐK V96-H12-05

Erybact fort

0
Erybact fort - SĐK V96-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erybact fort Viên nén - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Thuốc Erybact 365-3g - SĐK V18-H12-05

Erybact 365-3g

0
Erybact 365-3g - SĐK V18-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Erybact 365-3g Thuốc bột - Erythromycin, Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Elisen 1g

0
Elisen 1g - SĐK VD-19467-13 - Khoáng chất và Vitamin. Elisen 1g Bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g

Emerop 0,5g

0
Emerop 0,5g - SĐK VD-19339-13 - Khoáng chất và Vitamin. Emerop 0,5g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
Thuốc Ery Children - SĐK VN-7502-03

Ery Children

0
Ery Children - SĐK VN-7502-03 - Khoáng chất và Vitamin. Ery Children Thuốc cốm - Erythromycin

Elthrocin

0
Elthrocin - SĐK VN-6406-02 - Khoáng chất và Vitamin. Elthrocin Viên nén bao phim - Erythromycin