Danh sách

Dopharmycin 3 000 000UI

0
Dopharmycin 3 000 000UI - SĐK VNA-3617-00 - Khoáng chất và Vitamin. Dopharmycin 3 000 000UI Viên nén bao phim - Spiramycin

Dopharocin

0
Dopharocin - SĐK V08-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dopharocin Viên nén bao phim - Roxithromycin

Dophazicin

0
Dophazicin - SĐK V09-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dophazicin Viên nang - Azithromycin

Dorogyne

0
Dorogyne - SĐK VNA-3580-00 - Khoáng chất và Vitamin. Dorogyne Viên bao phim - Metronidazole, Spiramycin

Dopharen 125

0
Dopharen 125 - SĐK VD-31224-18 - Khoáng chất và Vitamin. Dopharen 125 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi lọ để pha 100 ml hỗn dịch chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 2500 mg

Doroclor 500mg

0
Doroclor 500mg - SĐK VD-30750-18 - Khoáng chất và Vitamin. Doroclor 500mg Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg
Thuốc Dorogyne F - SĐK VD-1068-06

Dorogyne F

0
Dorogyne F - SĐK VD-1068-06 - Khoáng chất và Vitamin. Dorogyne F Viên bao phim - Spiramycin, Metronidazole
Thuốc Dorolid 150mg - SĐK VNB-4171-05

Dorolid 150mg

0
Dorolid 150mg - SĐK VNB-4171-05 - Khoáng chất và Vitamin. Dorolid 150mg Viên bao phim - Roxithromycin
Thuốc Dorolid 50mg - SĐK VNB-1619-04

Dorolid 50mg

0
Dorolid 50mg - SĐK VNB-1619-04 - Khoáng chất và Vitamin. Dorolid 50mg Thuốc bột - Roxithromycin
Thuốc Dophargyl - SĐK VNA-3615-00

Dophargyl

0
Dophargyl - SĐK VNA-3615-00 - Khoáng chất và Vitamin. Dophargyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin