Trang chủ 2020
Danh sách
Clintaxin
Clintaxin - SĐK VN-2503-06 - Khoáng chất và Vitamin. Clintaxin Thuốc tiêm 600mg/4ml Clindamycin - Clindamycin phosphate
Clitar
Clitar - SĐK VN-1089-06 - Khoáng chất và Vitamin. Clitar Bột pha hỗn dịch uống-125mg - Clarithromycin
Clitar K
Clitar K - SĐK VN-9891-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clitar K Bột pha hỗn dịch uống - Clarithromycin
Cloef-250
Cloef-250 - SĐK VN-2340-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cloef-250 Viên nang-250mg - Cefaclor
Clopencil 500mg
Clopencil 500mg - SĐK VNA-0538-03 - Khoáng chất và Vitamin. Clopencil 500mg Viên nang - Oxacillin
Clindamycin 300mg
Clindamycin 300mg - SĐK VD-31280-18 - Khoáng chất và Vitamin. Clindamycin 300mg Viên nang cứng (hồng tím-hồng tím) - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg
Cloppun dry syrup
Cloppun dry syrup - SĐK VN-9107-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cloppun dry syrup Bột pha si rô - Cefaclor
Cloramphenicol
Cloramphenicol - SĐK VNB-3766-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cloramphenicol Viên nang - Chloramphenicol
Cloramphenicol
Cloramphenicol - SĐK VNB-3806-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cloramphenicol Viên nang - Chloramphenicol
Clindamycin 150mg
Clindamycin 150mg - SĐK V150-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Clindamycin 150mg Viên nang - Clindamycin