Trang chủ 2020
Danh sách
Ceftidin
Ceftidin - SĐK VN-5008-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftidin Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate
Ceftrione 1g
Ceftrione 1g - SĐK VNA-2395-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrione 1g thuốc bột tiêm - Ceftriaxone
Ceftriale
Ceftriale - SĐK VN-0074-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriale Bột pha tiêm-1g - Ceftriaxone
Ceftezol 1g
Ceftezol 1g - SĐK VD-19775-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Cefthin 1000
Cefthin 1000 - SĐK VN-5541-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefthin 1000 Bột pha dung dịch tiêm - Cephalothin
Ceftezol VCP
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Ceftezol VCP
Ceftezol VCP - SĐK VD-19054-13 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftezol VCP Thuốc bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri) 1g
Ceftriaxone
Ceftriaxone - SĐK VNB-4199-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxone
Ceftozel
Ceftozel - SĐK VN-5559-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftozel Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Cefoperazon natri
Ceftazidime-Akos
Ceftazidime-Akos - SĐK VN-9775-10 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftazidime-Akos Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate
