Danh sách

Cefradin 1g

0
Cefradin 1g - SĐK V1246-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradin 1g Thuốc bột tiêm - Cephradine

Cefradine Celpharma 1g

0
Cefradine Celpharma 1g - SĐK VD-1847-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradine Celpharma 1g Thuốc bột tiêm - Cephradine, L-Arginine

Cefpozine Inj

0
Cefpozine Inj - SĐK VN-9964-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefpozine Inj Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Cefradin 500mg

0
Cefradin 500mg - SĐK VD-31212-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradin 500mg Viên nang cứng - Cefradin 500 mg

Cefpowel – 100 DT

0
Cefpowel - 100 DT - SĐK VN-21362-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefpowel - 100 DT viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefradin 1g

0
Cefradin 1g - SĐK V7-H12-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradin 1g Thuốc bột tiêm - Cephradine

Cefradin 1g

0
Cefradin 1g - SĐK VD-1529-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradin 1g Thuốc bột tiêm - Cephradine

Cefrin 200

0
Cefrin 200 - SĐK VN-7540-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefrin 200 Viên nén bao phim - Cefixime

Cefrin 100

0
Cefrin 100 - SĐK VN-7539-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefrin 100 Viên nén bao phim - Cefixime

Cefpodoxim 40mg/5ml

0
Cefpodoxim 40mg/5ml - SĐK VD-31221-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefpodoxim 40mg/5ml Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi lọ để pha 60 ml hỗn dịch chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 480 mg