Trang chủ 2020
Danh sách
Toranax 0.25
Toranax 0.25 - SĐK VN-7397-08 - Thuốc hướng tâm thần. Toranax 0.25 Viên nén - Alprazolam
Toruxin-800
Toruxin-800 - SĐK VN-5734-08 - Thuốc hướng tâm thần. Toruxin-800 Viên nén bao phim - Piracetam
Tzap-15
Tzap-15 - SĐK VN-6847-08 - Thuốc hướng tâm thần. Tzap-15 Viên nén bao phim - Mirtazapine
Tzap-30
Tzap-30 - SĐK VN-6848-08 - Thuốc hướng tâm thần. Tzap-30 Viên nén bao phim - Mirtazapine
Umefuotin-20
Umefuotin-20 - SĐK VN-6881-08 - Thuốc hướng tâm thần. Umefuotin-20 Viên nang - Fluoxetine HCl
Umitol-200
Umitol-200 - SĐK VN-5172-08 - Thuốc hướng tâm thần. Umitol-200 Viên nén không bao phim - Carbamazepine
Valium
Valium - SĐK VN-5540-08 - Thuốc hướng tâm thần. Valium Viên nén - Diazepam
Valium
Valium - SĐK VN-6646-08 - Thuốc hướng tâm thần. Valium Viên nén - Diazepam
Cerebrolysin 2152mg/ml
Cerebrolysin 2152mg/ml - SĐK VN-6200-02 - Thuốc hướng tâm thần. Cerebrolysin 2152mg/ml Dung dịch tiêm - Cerebrolysin
Vintanil – 500mg/5ml
Vintanil - 500mg/5ml - SĐK VD-5540-08 - Thuốc hướng tâm thần. Vintanil - 500mg/5ml Dung dịch tiêm - Acetyl-DL-Leucin

