Trang chủ 2020
Danh sách
Vinbital 200
Vinbital 200 - SĐK VD-13923-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 200 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 200mg
Vinbital 400
Vinbital 400 - SĐK VD-13924-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 400 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 400mg
Yuyutacol
Yuyutacol - SĐK VN-12190-11 - Thuốc hướng tâm thần. Yuyutacol Dung dịch tiêm - Citicoline
Zolaxa 10mg
Zolaxa 10mg - SĐK VN-14314-11 - Thuốc hướng tâm thần. Zolaxa 10mg Viên nén bao phim - Olanzapine
Zolaxa 10mg
Zolaxa 10mg - SĐK VN-14314-11 - Thuốc hướng tâm thần. Zolaxa 10mg Viên nén bao phim - Olanzapine
Adep XL capsules
Adep XL capsules - SĐK VN-10632-10 - Thuốc hướng tâm thần. Adep XL capsules Viên nang - Fluoxetine HCl
Ancicon
Ancicon - SĐK VD-10873-10 - Thuốc hướng tâm thần. Ancicon - Sulpirid 50mg
Arcatamin
Arcatamin - SĐK VD-11423-10 - Thuốc hướng tâm thần. Arcatamin - Sulbutiamin 200mg
Atarax
Atarax - SĐK VN-11059-10 - Thuốc hướng tâm thần. Atarax Viên nén bao phim - Hydroxyzine hydrochloride
Betahistine Stada 16mg
Betahistine Stada 16mg - SĐK VD-11934-10 - Thuốc hướng tâm thần. Betahistine Stada 16mg - Betahistin dihydroclorid 16mg