Trang chủ 2020
Danh sách
Rotundin F
Rotundin F - SĐK VD-14084-11 - Thuốc hướng tâm thần. Rotundin F Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Rotundin 15 mg
Rotundin TW3 30 mg
Rotundin TW3 30 mg - SĐK VD-13893-11 - Thuốc hướng tâm thần. Rotundin TW3 30 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Rotundin 30mg
Saflux 20
Saflux 20 - SĐK VN-11723-11 - Thuốc hướng tâm thần. Saflux 20 Viên nang - Fluoxetine HCl
Sertil 25
Sertil 25 - SĐK VN-12912-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 25 Viên nén bao phim - Sertraline hydrochloride
Sertraline hydrochloride tablets
Sertraline hydrochloride tablets - SĐK VN-11746-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertraline hydrochloride tablets Viên nén - Sertralin HCl
Sigbantin 400
Sigbantin 400 - SĐK VN-12300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sigbantin 400 Viên nang cứng - Gabapentin
Sizodon 1
Sizodon 1 - SĐK VN-13390-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sizodon 1 Viên nén bao phim - Risperidone
Sizodon 2
Sizodon 2 - SĐK VN-13391-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sizodon 2 Viên nén bao phim - Risperidone
Stadleucin
Stadleucin - SĐK VD-14562-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stadleucin Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Acetyl-dl-leucin 500mg
Nuradre 400
Nuradre 400 - SĐK VD-14150-11 - Thuốc hướng tâm thần. Nuradre 400 Hộp 5 vỉ x 10 viên nang - Gabapentin 400mg