Danh sách

Rotundin F

0
Rotundin F - SĐK VD-14084-11 - Thuốc hướng tâm thần. Rotundin F Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Rotundin 15 mg

Rotundin TW3 30 mg

0
Rotundin TW3 30 mg - SĐK VD-13893-11 - Thuốc hướng tâm thần. Rotundin TW3 30 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Rotundin 30mg

Saflux 20

0
Saflux 20 - SĐK VN-11723-11 - Thuốc hướng tâm thần. Saflux 20 Viên nang - Fluoxetine HCl

Sertil 25

0
Sertil 25 - SĐK VN-12912-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertil 25 Viên nén bao phim - Sertraline hydrochloride

Sertraline hydrochloride tablets

0
Sertraline hydrochloride tablets - SĐK VN-11746-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sertraline hydrochloride tablets Viên nén - Sertralin HCl

Sigbantin 400

0
Sigbantin 400 - SĐK VN-12300-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sigbantin 400 Viên nang cứng - Gabapentin

Sizodon 1

0
Sizodon 1 - SĐK VN-13390-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sizodon 1 Viên nén bao phim - Risperidone

Sizodon 2

0
Sizodon 2 - SĐK VN-13391-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sizodon 2 Viên nén bao phim - Risperidone

Stadleucin

0
Stadleucin - SĐK VD-14562-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stadleucin Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Acetyl-dl-leucin 500mg

Nuradre 400

0
Nuradre 400 - SĐK VD-14150-11 - Thuốc hướng tâm thần. Nuradre 400 Hộp 5 vỉ x 10 viên nang - Gabapentin 400mg