Trang chủ 2020
Danh sách
Arlovo Tab.
Arlovo Tab. - SĐK VN-11823-11 - Thuốc hướng tâm thần. Arlovo Tab. Viên nén - Levosulpiride
Aurasert 100
Aurasert 100 - SĐK VN-13486-11 - Thuốc hướng tâm thần. Aurasert 100 Viên nén bao phim - Sertraline HCl
Aurasert 50
Aurasert 50 - SĐK VN-13487-11 - Thuốc hướng tâm thần. Aurasert 50 Viên nén bao phim - Sertraline HCl
Ausvair 150
Ausvair 150 - SĐK VD-14140-11 - Thuốc hướng tâm thần. Ausvair 150 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC) - Pregabalin 150mg
Bluetine
Bluetine - SĐK VN-13433-11 - Thuốc hướng tâm thần. Bluetine Viên nén bao phim - Paroxetine HCl anhydrous
Bulexal
Bulexal - SĐK VN-13421-11 - Thuốc hướng tâm thần. Bulexal Viên nang - Buflomedil pyridoxal Phosphate
Butymid inj
Butymid inj - SĐK VN-13324-11 - Thuốc hướng tâm thần. Butymid inj Dung dịch tiêm - Buflomedil HCl
Cetamin
Cetamin - SĐK VN-14294-11 - Thuốc hướng tâm thần. Cetamin Viên nén bao phim - Piracetam
Cetamin
Cetamin - SĐK VN-14294-11 - Thuốc hướng tâm thần. Cetamin Viên nén bao phim - Piracetam
Memotropil
Memotropil - SĐK VN-15122-12 - Thuốc hướng tâm thần. Memotropil Dung dịch tiêm truyền - Piracetam