Danh sách

Zepradon – 20

0
Zepradon - 20 - SĐK VN-16402-13 - Thuốc hướng tâm thần. Zepradon - 20 Viên nang cứng - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 20mg

Zepradon – 40

0
Zepradon - 40 - SĐK VN-16403-13 - Thuốc hướng tâm thần. Zepradon - 40 Viên nang cứng - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl) 40mg

Aeyerop inj.

0
Aeyerop inj. - SĐK VN-15421-12 - Thuốc hướng tâm thần. Aeyerop inj. Thuốc tiêm - Piracetam

Beeflor Cap. 20mg

0
Beeflor Cap. 20mg - SĐK VN-15074-12 - Thuốc hướng tâm thần. Beeflor Cap. 20mg Viên nang - Fluoxetin hydrochloride

Beelevotal

0
Beelevotal - SĐK VN-15503-12 - Thuốc hướng tâm thần. Beelevotal Viên nén - Levosulpiride

Bee-Neotil Inj.

0
Bee-Neotil Inj. - SĐK VN-14720-12 - Thuốc hướng tâm thần. Bee-Neotil Inj. thuốc tiêm - Citicholin

Beesmatin

0
Beesmatin - SĐK VN-15499-12 - Thuốc hướng tâm thần. Beesmatin Viên nén - Levosulpiride

Be-Stedy 16

0
Be-Stedy 16 - SĐK VN-15721-12 - Thuốc hướng tâm thần. Be-Stedy 16 viên nén - Betahistine dihydrochlorid

Be-Stedy 24

0
Be-Stedy 24 - SĐK VN-15722-12 - Thuốc hướng tâm thần. Be-Stedy 24 viên nén - Betahistine dihydrochlorid

Binexcolin Injection

0
Binexcolin Injection - SĐK VN-15233-12 - Thuốc hướng tâm thần. Binexcolin Injection Dung dịch tiêm - Citicolin sodium