Trang chủ 2020
Danh sách
Tormita 100
Tormita 100 - SĐK VN-17611-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 100 Viên nén bao phim - Topiramate 100mg
Tormita 25
Tormita 25 - SĐK VN-17612-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg
Tormita 50
Tormita 50 - SĐK VN-17613-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg
Torolan 5
Torolan 5 - SĐK VN-16400-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torolan 5 Viên nén không bao phân tán trong miệng - Olanzapine 5mg
Torpezil 10mg
Torpezil 10mg - SĐK VN-16401-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torpezil 10mg Viên nén bao phim - Donepezil hydrochloride 10mg
Trileptal
Trileptal - SĐK VN-16846-13 - Thuốc hướng tâm thần. Trileptal Hỗn dịch uống - Oxcarbazepin 60mg/ml
Utralene-100
Utralene-100 - SĐK VN-17227-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-100 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg
Utralene-50
Utralene-50 - SĐK VN-17228-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-50 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Verist-16mg
Verist-16mg - SĐK VN-17599-13 - Thuốc hướng tâm thần. Verist-16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg
Peptiose injection
Peptiose injection - SĐK VN-17460-13 - Thuốc hướng tâm thần. Peptiose injection Dung dịch tiêm - Piracetam 1000mg/5ml