Danh sách

Tormita 100

0
Tormita 100 - SĐK VN-17611-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 100 Viên nén bao phim - Topiramate 100mg

Tormita 25

0
Tormita 25 - SĐK VN-17612-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg

Tormita 50

0
Tormita 50 - SĐK VN-17613-13 - Thuốc hướng tâm thần. Tormita 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg

Torolan 5

0
Torolan 5 - SĐK VN-16400-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torolan 5 Viên nén không bao phân tán trong miệng - Olanzapine 5mg

Torpezil 10mg

0
Torpezil 10mg - SĐK VN-16401-13 - Thuốc hướng tâm thần. Torpezil 10mg Viên nén bao phim - Donepezil hydrochloride 10mg

Trileptal

0
Trileptal - SĐK VN-16846-13 - Thuốc hướng tâm thần. Trileptal Hỗn dịch uống - Oxcarbazepin 60mg/ml

Utralene-100

0
Utralene-100 - SĐK VN-17227-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-100 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg

Utralene-50

0
Utralene-50 - SĐK VN-17228-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-50 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg

Verist-16mg

0
Verist-16mg - SĐK VN-17599-13 - Thuốc hướng tâm thần. Verist-16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg

Peptiose injection

0
Peptiose injection - SĐK VN-17460-13 - Thuốc hướng tâm thần. Peptiose injection Dung dịch tiêm - Piracetam 1000mg/5ml