Danh sách

Cetecologita 800

0
Cetecologita 800 - SĐK VD-21126-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cetecologita 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800 mg

Chunbos Film coated Tablet

0
Chunbos Film coated Tablet - SĐK VN-18335-14 - Thuốc hướng tâm thần. Chunbos Film coated Tablet Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg

Cijoint

0
Cijoint - SĐK VN-18565-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cijoint Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg

Cinarizin 25 mg

0
Cinarizin 25 mg - SĐK VD-20921-14 - Thuốc hướng tâm thần. Cinarizin 25 mg Viên nén - Cinarizin 25 mg

Citi SBK

0
Citi SBK - SĐK VD-21419-14 - Thuốc hướng tâm thần. Citi SBK Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg/2ml

Citilin

0
Citilin - SĐK VN-18343-14 - Thuốc hướng tâm thần. Citilin Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Citicoline 500mg

Dalfusin 300

0
Dalfusin 300 - SĐK VN-17697-14 - Thuốc hướng tâm thần. Dalfusin 300 Viên nang cứng - Pregabalin 300mg

Docento 2 mg

0
Docento 2 mg - SĐK VD-20994-14 - Thuốc hướng tâm thần. Docento 2 mg Viên nén bao phim - Risperidon 2 mg

Feliz S 20

0
Feliz S 20 - SĐK VN-18471-14 - Thuốc hướng tâm thần. Feliz S 20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg

Fepinram

0
Fepinram - SĐK VN-18435-14 - Thuốc hướng tâm thần. Fepinram Dung dịch tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch - Piracetam 200mg/ml