Danh sách

Uphadoctin 50

0
Uphadoctin 50 - SĐK VD-22244-15 - Thuốc hướng tâm thần. Uphadoctin 50 Viên nang cứng - Sulpirid 50mg

Usaneuro 100

0
Usaneuro 100 - SĐK VD-22442-15 - Thuốc hướng tâm thần. Usaneuro 100 Viên nang cứng - Gabapentin 100mg

Usaneuro 300

0
Usaneuro 300 - SĐK VD-22443-15 - Thuốc hướng tâm thần. Usaneuro 300 Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg

Vincolin

0
Vincolin - SĐK VD-23090-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg

Vinphacetam

0
Vinphacetam - SĐK VD-23091-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam Dung dịch tiêm - Piracetam 2g/10ml

Vinpocetin

0
Vinpocetin - SĐK VD-22486-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin Viên nang mềm - Vinpocetin 10 mg

Willow

0
Willow - SĐK VD-22185-15 - Thuốc hướng tâm thần. Willow Viên nang mềm - Cholin alfoscerat 400 mg

Arizil 10

0
Arizil 10 - SĐK VN-18093-14 - Thuốc hướng tâm thần. Arizil 10 Viên nén bao phim - Donepezil hydrochlorid. 10mg

Arizil 5

0
Arizil 5 - SĐK VN-18094-14 - Thuốc hướng tâm thần. Arizil 5 Viên nén bao phim - Donepezil hydrochlorid. 5mg

Bestcove Injection

0
Bestcove Injection - SĐK VN-17681-14 - Thuốc hướng tâm thần. Bestcove Injection Dung dịch tiêm - Piracetam 2g/10ml