Trang chủ 2020
Danh sách
Uphadoctin 50
Uphadoctin 50 - SĐK VD-22244-15 - Thuốc hướng tâm thần. Uphadoctin 50 Viên nang cứng - Sulpirid 50mg
Usaneuro 100
Usaneuro 100 - SĐK VD-22442-15 - Thuốc hướng tâm thần. Usaneuro 100 Viên nang cứng - Gabapentin 100mg
Usaneuro 300
Usaneuro 300 - SĐK VD-22443-15 - Thuốc hướng tâm thần. Usaneuro 300 Viên nang cứng - Gabapentin 300 mg
Vincolin
Vincolin - SĐK VD-23090-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vincolin Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Vinphacetam
Vinphacetam - SĐK VD-23091-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vinphacetam Dung dịch tiêm - Piracetam 2g/10ml
Vinpocetin
Vinpocetin - SĐK VD-22486-15 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin Viên nang mềm - Vinpocetin 10 mg
Willow
Willow - SĐK VD-22185-15 - Thuốc hướng tâm thần. Willow Viên nang mềm - Cholin alfoscerat 400 mg
Arizil 10
Arizil 10 - SĐK VN-18093-14 - Thuốc hướng tâm thần. Arizil 10 Viên nén bao phim - Donepezil hydrochlorid. 10mg
Arizil 5
Arizil 5 - SĐK VN-18094-14 - Thuốc hướng tâm thần. Arizil 5 Viên nén bao phim - Donepezil hydrochlorid. 5mg
Bestcove Injection
Bestcove Injection - SĐK VN-17681-14 - Thuốc hướng tâm thần. Bestcove Injection Dung dịch tiêm - Piracetam 2g/10ml