Danh sách

Cinatropyl

0
Cinatropyl - SĐK VD-22388-15 - Thuốc hướng tâm thần. Cinatropyl Viên nang cứng - Mỗi viên chứa Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg

Citicolin 1000 mg/4 ml

0
Citicolin 1000 mg/4 ml - SĐK VD-22399-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 1000 mg/4 ml Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml

Citimedlac

0
Citimedlac - SĐK VD-23397-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citimedlac Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml

Citimedlac

0
Citimedlac - SĐK VD-23398-15 - Thuốc hướng tâm thần. Citimedlac Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000 mg/4 ml

Coatangaponin 500 mg

0
Coatangaponin 500 mg - SĐK VD-22745-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coatangaponin 500 mg Viên nén - Acetyl-DL-Leucin 500 mg

Coliphos

0
Coliphos - SĐK VN-19130-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coliphos Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg

Craba

0
Craba - SĐK VN-19137-15 - Thuốc hướng tâm thần. Craba Viên nang cứng - Pregabalin 150mg

Craba

0
Craba - SĐK VN-19138-15 - Thuốc hướng tâm thần. Craba Viên nang cứng - Pregabalin 75mg

Daetidine tab.

0
Daetidine tab. - SĐK VN-19308-15 - Thuốc hướng tâm thần. Daetidine tab. Viên nén bao phim - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg;

Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection

0
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection - SĐK VN-19414-15 - Thuốc hướng tâm thần. Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Dung dịch tiêm - Diazepam 5mg/ml