Trang chủ 2020
Danh sách
Citicoline 500mg/4ml
Citicoline 500mg/4ml - SĐK VD-32526-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicoline 500mg/4ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 4 ml dung dịch tiêm chứa Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500 mg
Cododamed 75mg
Cododamed 75mg - SĐK VN-21928-19 - Thuốc hướng tâm thần. Cododamed 75mg Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Dalekine 250
Dalekine 250 - SĐK VD-31517-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dalekine 250 Viên nang mềm - Acid Valproic 250 mg
Dasginin
Dasginin - SĐK VD-31940-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dasginin Viên nang cứng - Pregabalin 50mg
Dasginin
Dasginin - SĐK VD-31941-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dasginin Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Dogatamil
Dogatamil - SĐK VD-32042-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dogatamil Viên nang cứng (trắng-trắng) - Sulpirid 50 mg
Dogwazin
Dogwazin - SĐK GC-311-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dogwazin Viên nang cứng - Sulpirid 50mg
Fanzini
Fanzini - SĐK VD-32224-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fanzini viên nén bao phim - Fluvoxamin maleat100mg
Febalin
Febalin - SĐK VN-21695-19 - Thuốc hướng tâm thần. Febalin Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Fluozac
Fluozac - SĐK VD-31684-19 - Thuốc hướng tâm thần. Fluozac Viên nang cứng (xanh-trắng) - Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) 20mg