Danh sách

Thuốc Davinfort-800 mg - SĐK VD-22873-15

Davinfort-800 mg

0
Davinfort-800 mg - SĐK VD-22873-15 - Thuốc hướng tâm thần. Davinfort-800 mg Dung dịch uống - Mỗi ống 10 ml chứa Piracetam 800 mg
Thuốc Basocholine - SĐK VD-28177-17

Basocholine

0
Basocholine - SĐK VD-28177-17 - Thuốc hướng tâm thần. Basocholine Bột pha uống - Mỗi 2 g chứa Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Thuốc Davyca - SĐK VD-28902-18

Davyca

0
Davyca - SĐK VD-28902-18 - Thuốc hướng tâm thần. Davyca Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Thuốc Lilonton Injection 3000mg/15ml - SĐK VN-11325-10

Lilonton Injection 3000mg/15ml

0
Lilonton Injection 3000mg/15ml - SĐK VN-11325-10 - Thuốc hướng tâm thần. Lilonton Injection 3000mg/15ml Dung dịch tiêm - Piracetam
Thuốc Lilonton - SĐK VN-21961-19

Lilonton

0
Lilonton - SĐK VN-21961-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lilonton Dung dịch tiêm - Piracetam 1000mg/5ml
Thuốc Topamax - SĐK VN-20301-17

Topamax

0
Topamax - SĐK VN-20301-17 - Thuốc hướng tâm thần. Topamax Viên nén bao phim - Topiramat 25mg
Thuốc Lamictal 25mg - SĐK VN-15906-12

Lamictal 25mg

0
Lamictal 25mg - SĐK VN-15906-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 25mg Viên nén - Lamotrigine
Thuốc Lamictal 100mg - SĐK VN-15905-12

Lamictal 100mg

0
Lamictal 100mg - SĐK VN-15905-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 100mg Viên nén - Lamotrigine
Thuốc Eslo-20 - SĐK VN-19473-15

Eslo-20

0
Eslo-20 - SĐK VN-19473-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Thuốc Eslo-10 - SĐK VN-19472-15

Eslo-10

0
Eslo-10 - SĐK VN-19472-15 - Thuốc hướng tâm thần. Eslo-10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10mg