Trang chủ 2020
Danh sách
Levetiracetam Aguettant100 mg/ml
Levetiracetam Aguettant100 mg/ml - SĐK VN-22263-19 - Thuốc hướng tâm thần. Levetiracetam Aguettant100 mg/ml Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Levetiracetam100mg/ml
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin 25 mg - SĐK VD-33594-19 - Thuốc hướng tâm thần. Levomepromazin 25 mg Viên nén bao phim - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg
Lifecita 800 DT.
Lifecita 800 DT. - SĐK VD-33595-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lifecita 800 DT. Viên nén phân tán - Piracetam 800mg
Lyapi 100
Lyapi 100 - SĐK VD-33271-19 - Thuốc hướng tâm thần. Lyapi 100 Viên nang cứng - Pregabalin 100mg
Mentcetam 800
Mentcetam 800 - SĐK VD-33447-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mentcetam 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg
Meyerhistin
Meyerhistin - SĐK VD-33829-19 - Thuốc hướng tâm thần. Meyerhistin Viên nén bao phim - Betahistin dihydroclorid 24mg
Meyerlecetam-F
Meyerlecetam-F - SĐK VD-33832-19 - Thuốc hướng tâm thần. Meyerlecetam-F Viên nén bao phim - Levetiracetam 1000mg
Mianifax
Mianifax - SĐK VN-22458-19 - Thuốc hướng tâm thần. Mianifax Dung dịch tiêm truyền - Nimodipin10mg/50ml
Milepsy 200
Milepsy 200 - SĐK VD-33912-19 - Thuốc hướng tâm thần. Milepsy 200 Viên nén bao phim tan trong ruột - Natri valproat 200mg
Risperidone MKP 2
Risperidone MKP 2 - SĐK VD-23190-15 - Thuốc hướng tâm thần. Risperidone MKP 2 Viên nén bao phim - Risperidon 2mg