Trang chủ 2020
Danh sách
Braiporin syrup
Braiporin syrup - SĐK VN-22277-19 - Thuốc hướng tâm thần. Braiporin syrup Siro uống - Mỗi 5 ml siro chứa Natri valproat 200mg
Bwincetam
Bwincetam - SĐK VD-33231-19 - Thuốc hướng tâm thần. Bwincetam Thuốc cốm pha dung dịch uống - Mỗi gói chứa Piracetam 1200 mg
Cinnarizin
Cinnarizin - SĐK VD-33958-19 - Thuốc hướng tâm thần. Cinnarizin Viên nén - Cinnarizin 25mg
Ciramplex 10
Ciramplex 10 - SĐK VD-33375-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10 mg
Ciramplex 20
Ciramplex 20 - SĐK VD-33376-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin 500 mg/2ml - SĐK VD-33285-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 500 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Citicolin (tương đương 522,54 mg citicolin natri) 500 mg
Citopam 20
Citopam 20 - SĐK VN-22477-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citopam 20 Viên nén - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20 mg
Demencur 50
Demencur 50 - SĐK VD-33527-19 - Thuốc hướng tâm thần. Demencur 50 Viên nén bao phim - Pregabalin 50mg
Dogracil
Dogracil - SĐK VD-33250-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dogracil Viên nén bao phim - Sulpirid 50mg
Zidotex
Zidotex - SĐK VD-26837-17 - Thuốc hướng tâm thần. Zidotex Dung dịch uống - Mỗi 1ml chứa Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100 mg
