Danh sách

Braiporin syrup

0
Braiporin syrup - SĐK VN-22277-19 - Thuốc hướng tâm thần. Braiporin syrup Siro uống - Mỗi 5 ml siro chứa Natri valproat 200mg

Bwincetam

0
Bwincetam - SĐK VD-33231-19 - Thuốc hướng tâm thần. Bwincetam Thuốc cốm pha dung dịch uống - Mỗi gói chứa Piracetam 1200 mg

Cinnarizin

0
Cinnarizin - SĐK VD-33958-19 - Thuốc hướng tâm thần. Cinnarizin Viên nén - Cinnarizin 25mg

Ciramplex 10

0
Ciramplex 10 - SĐK VD-33375-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 10 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10 mg

Ciramplex 20

0
Ciramplex 20 - SĐK VD-33376-19 - Thuốc hướng tâm thần. Ciramplex 20 Viên nén bao phim - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg

Citicolin 500 mg/2ml

0
Citicolin 500 mg/2ml - SĐK VD-33285-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citicolin 500 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Citicolin (tương đương 522,54 mg citicolin natri) 500 mg

Citopam 20

0
Citopam 20 - SĐK VN-22477-19 - Thuốc hướng tâm thần. Citopam 20 Viên nén - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20 mg

Demencur 50

0
Demencur 50 - SĐK VD-33527-19 - Thuốc hướng tâm thần. Demencur 50 Viên nén bao phim - Pregabalin 50mg

Dogracil

0
Dogracil - SĐK VD-33250-19 - Thuốc hướng tâm thần. Dogracil Viên nén bao phim - Sulpirid 50mg
Thuốc Zidotex - SĐK VD-26837-17

Zidotex

0
Zidotex - SĐK VD-26837-17 - Thuốc hướng tâm thần. Zidotex Dung dịch uống - Mỗi 1ml chứa Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100 mg