Danh sách

Thuốc Parokey - SĐK VD-28478-17

Parokey

0
Parokey - SĐK VD-28478-17 - Thuốc hướng tâm thần. Parokey Viên nén bao phim - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
Thuốc Rotundin - SPM (ODT) - SĐK VD-21009-14

Rotundin – SPM (ODT)

0
Rotundin - SPM (ODT) - SĐK VD-21009-14 - Thuốc hướng tâm thần. Rotundin - SPM (ODT) Viên nén - Rotundin 30mg
Thuốc Nautamine - SĐK VD-19726-13

Nautamine

0
Nautamine - SĐK VD-19726-13 - Thuốc hướng tâm thần. Nautamine Viên nén - Di-acefylline Diphenhydramine 90mg
Thuốc Strocit 500 - SĐK VN-6812-08

Strocit 500

0
Strocit 500 - SĐK VN-6812-08 - Thuốc hướng tâm thần. Strocit 500 Viên nén bao phim - Citicolin sodium
Thuốc Duckeys - SĐK VD-22558-15

Duckeys

0
Duckeys - SĐK VD-22558-15 - Thuốc hướng tâm thần. Duckeys Viên nang mềm - Cholin alfoscerat 400mg
Thuốc Neuronstad - SĐK VD-11971-10

Neuronstad

0
Neuronstad - SĐK VD-11971-10 - Thuốc hướng tâm thần. Neuronstad Viên nang cứng - Gabapentin 300mg
Thuốc Apratam - SĐK VN-15827-12

Apratam

0
Apratam - SĐK VN-15827-12 - Thuốc hướng tâm thần. Apratam Viên nang cứng - Piracetam
Thuốc Cinnarizin - SĐK VD-19236-13

Cinnarizin

0
Cinnarizin - SĐK VD-19236-13 - Thuốc hướng tâm thần. Cinnarizin viên nén - Cinnarizin 25mg

Poziats 5mg

0
Poziats 5mg - SĐK QLĐB-683-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 5mg Viên nén bao phim - Aripiprazol 5 mg

Poziats 10mg

0
Poziats 10mg - SĐK QLĐB-682-18 - Thuốc hướng tâm thần. Poziats 10mg Viên nén bao phim - Aripiprazol 10 mg