Trang chủ 2020
Danh sách
Hapacol CF
Hapacol CF - SĐK VD-1656-06 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol CF Viên nén bao phim - Paracetamol, Loratadine, Dextromethorphan
Hapacol Codein
Hapacol Codein - SĐK VNB-2696-04 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Codein Viên nén - Acetaminophen, Codeine
Hao wa wa
Hao wa wa - SĐK VN1-258-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hao wa wa Cốm - Paracetamol, Amantadine HCl, Caffein, Chlorpheniramine Maleat
Hapacol infants 80mg
Hapacol infants 80mg - SĐK VNB-2697-04 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol infants 80mg Thuốc bột sủi bọt - Acetaminophen
Hapacol kids 1,5g
Hapacol kids 1,5g - SĐK VNB-2720-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol kids 1,5g Thuốc bột sủi bọt - Acetaminophen, Vitamin C
Hapacol kids 1,5g
Hapacol kids 1,5g - SĐK VNB-3080-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol kids 1,5g Thuốc bột sủi bọt - Acetaminophen, Vitamin C
Hapacol nhai
Hapacol nhai - SĐK VNB-2949-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol nhai Viên nén nhai - Acetaminophen
Hapacol syrup
Hapacol syrup - SĐK VNB-2721-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol syrup Si rô - Acetaminophen
Hapacol infants F 150mg
Hapacol infants F 150mg - SĐK VNB-3385-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol infants F 150mg Thuốc bột sủi bọt - Acetaminophen
Hawoncoxicam
Hawoncoxicam - SĐK VN-1850-06 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hawoncoxicam Viên nang-7,5mg - Meloxicam



